|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt nhà kính, nhà xưởng, nhà tiền chế công nghệ cao
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, Thi công nhà xưởng, nhà kính, nhà tiền chế
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà cấp bốn
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà màng nông nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán vật tư thiết bị tưới, nhà kính, sắt thép, vật tư nhà kính
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|