|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt thép trong các cửa hàng chuyên doanh.
(Trừ hoạt động đấu giá).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng, đá ốp lát; Khai thác cát, sỏi xây dựng, sỏi lòng sông, lòng hồ (hoạt động khai thác chỉ thực hiện khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Hoạt động san lấp mặt bằng, đào đất, san nền, giải phóng mặt bằng công trình xây dựng.
(Trừ kinh doanh dịch vụ nổ mìn)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, ; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn xi măng
(Trừ hoạt động đấu giá).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển cát, sỏi, đá, vật liệu xây dựng.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động của các bãi tập kết cát, sỏi, bãi chứa đá và vật liệu xây dựng.
|