|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
1. Khảo sát xây dựng: Địa hình - Hạng III; Địa chất - Hạng II.
2. Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình:
Dân dụng - Hạng II
Công trình giao thông (đường bộ); Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi); Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) - Hạng III.
3. Giám sát công tác xây dựng công trình:
Dân dụng - Hạng II
Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình - Hạng II
Công trình giao thông (đường bộ); Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi); Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) - Hạng III.
4. Tư vấn quản lý dự án:
Dân dụng - Hạng II
Công trình giao thông (đường bộ); Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi); Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) - Hạng III.
5. Thi công công tác xây dựng công trình:
Dân dụng; Giao thông (đường bộ); Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi); Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) - Hạng III.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5811
|
Xuất bản sách
|
|
5812
|
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
|
5813
|
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
6031
|
Hoạt động thông tấn
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|