|
4783
|
Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán lẻ xe máy điện, mô tô điện, xe máy chạy xăng; bán lẻ phụ tùng, linh kiện, ắc quy, pin và bộ phận phụ trợ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xe máy điện, mô tô điện, xe máy chạy xăng; bán buôn phụ tùng, linh kiện, ắc quy, pin và bộ phận phụ trợ.
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa xe máy điện, mô tô điện, xe máy chạy xăng.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng.
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa xe đạp, xe đạp điện.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống, bao gồm ô tô điện.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống, bao gồm ô tô điện.
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô điện và ô tô sử dụng động cơ khác.
|