|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|