|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo dưỡng sửa chữa các loại máy móc, thiết bị (như máy xúc, máy ủi, máy lu, máy đập đá bằng búa, búa máy đập đá, máy nghiền đá, máy khoan đá, máy tười nhựa) và máy móc thiết bị có động cơ khác.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
- Bán buôn các loại máy móc (như máy xúc, máy ủi, máy lu, máy đập đá bằng búa, búa máy đập đá, máy nghiền đá, máy khoan đá và máy tười nhựa).
- Bán buôn các loại phụ tùng, linh kiện máy (như máy xúc, máy ủi, máy lu, máy đập đá bằng búa, búa máy đập đá, máy nghiền đá, máy khoan đá và máy tười nhựa).
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp.
- Bán lẻ các loại máy móc, thiết bị thi công (như máy xúc, máy ủi, máy lu, máy đập đá bằng búa, búa máy đập đá, máy nghiền đá, máy khoan đá và máy tười nhựa).
- Bán lẻ các loại phụ tùng, linh kiện máy (như máy xúc, máy ủi, máy lu, máy đập đá bằng búa, búa máy đập đá, máy nghiền đá, máy khoan đá và máy tười nhựa).
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
- Cho thuê xe có động cơ.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô;
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|