|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa ô tô, máy xúc, máy ủi, máy công trình
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, cấp nước sinh hoạt
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhớt, mỡ nhờn và các sản phẩm bôi trơn động cơ ô tô, xe máy, máy móc khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng: Xi măng, ngói, đá, cát, sỏi, gạch xây, gạch ốp lát, kính xây dựng, sơn và các loại vật liệu xây dựng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng: Sắt, thép, xi măng, ngói, đá, cát, sỏi, gạch xây, gạch ốp lát, kính xây dựng, sơn và các loại vật liệu xây dựng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|