|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Khảo sát xây dựng; - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát công trình điện ; - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị; - Kiểm định xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng; (Căn cứ Điều 83 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021) - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy. (Căn cứ điểm a khoản 14 Điều 1 Nghị định 50/2024/NĐ-CP ngày 10/05/2024)sát thi công xây dựng công trình; - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát công trình điện ; - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị; - Kiểm định xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng; - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháytư vấn giám sát công trình điện ; - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị; - Kiểm định xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng; (Căn cứ Điều 83 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/03/2021) - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy. (Căn cứ điểm a khoản 14 Điều 1 Nghị định 50/2024/NĐ-CP ngày 10/05/2024)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|