|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bưu chính
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại cấm, trừ đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng xe ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ lưu giữ tại kho ngoại quan)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5330
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, tư vấn pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ loại cấm)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|