|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
(Khoản 1 Điều 3; Điều 9 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
(Trừ đấu giá)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: - Môi giới bất động sản
(Khoản 11 Điều 3 và Điều 61 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Tư vấn bất động sản
- Quản lý bất động sản
(khoản 12, khoản 13 Điều 3 và Điều 67 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023)
(Trừ tư vấn pháp luật về bất động sản, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, pháp luật, kế toán, kiểm toán)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Không gồm hoạt động của các phòng hát karaoke; các hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài, trò chơi điện tử có thưởng trên mạng).
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Tổ chức các hoạt động thể thao, thể thao giải trí và thể thao mạo hiểm.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|