|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim;
Bán lẻ sơn, màu, véc ni ;
Bán lẻ kính xây dựng;
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, đất, sắt thép và vật liệu xây dựng khác;
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh;
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, đất; sơn, màu, véc ni; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và vật liệu xây dựng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất caolin-felspat
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Dịch vụ khoan, phá đá
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|