|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni; kính xây dựng; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và các thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gas, khí hóa lỏng, than nhiên liệu dùng cho gia đình
|