|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, tái chế và kinh doanh cát nhân tạo từ đá, quặng đuôi
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng Titan, bô xít, nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krôm, ni ken, coban, molypden, tantali, vanadi.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác mỏ, khai thác khoáng chất và nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu như: Nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, graphite tự nhiên và các chất phụ gia khác...;
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn công nghệ, lập dự án đầu tư xây dựng công trình mỏ, thiết kế dây chuyền công nghệ tuyển khoáng, chỉ dẫn kỹ thuật và giám sát thi công xây lắp mỏ.
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: nghiên cứu, thử nghiệm công nghệ xử lý quặng đuôi, chế biến sâu khoáng sản và các giải pháp chuyển giao công nghệ mới
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu hàng hóa
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết : Cung cấp dịch vụ hỗ trợ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng cho hoạt động khai thác mỏ và quặng; các dịch vụ sàng tuyển khoáng sản, làm sạch và xử lý môi trường mỏ
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại khác, tiêu hủy chất thải rắn từ cát đá, quặng đuôi không nguy hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu phi kim loại cho hoạt động thu hồi, tái chế chất thải đá, cát, quặng đuôi thành nguyên liệu thứ cấp
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác cho hoạt động phục hồi môi trường khu mỏ, bãi thải quặng đuôi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|