|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: - Thăm dò, khai thác, chế biến, xuất nhập khẩu các loại khoáng sản.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Bến, bãi đỗ ô tô và xe có động cơ khác được phân vào nhóm 5225 (Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ);
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Khai thác chế biến sản xuất vật liệu xây dựng (Đá, cát, sỏi).
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác;
|