|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào, lấp, vận chuyển đất, vận chuyển đá…san mặt bằng tại các mặt bằng xây dựng (Trừ hoạt động có sử dụng bom, mìn và thuốc nổ khác)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời, công trình chợ;
- Xây dựng sân chơi;
- Chia tách đất và cải tạo đất (đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|