|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: các sản phẩm chứa Vonfram, Molypden, Nickel, Cobalt, Titan, Thiếc, ...và các loại hợp kim khác. (CPC 884 và 885)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản Ammonium Paratungstate, tungsten acid, tungsten oxit, Niken Sunfat, Niken Hydroxit, Niken Cacbonat, Coban Cacbonat, Coban, Lithium, Mangan, Sodium Molybdate, calcium molybdate, nickel hydroxide, cobalt hydroxide, nickel cobalt hydroxide, titanium hydroxide, tungsten acid, tungsten oxide … (CPC 884, 885)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hàng hoá bị cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|