|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình, thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế nội ngoại thất công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công ích, hạ tầng ký thuật; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công ích, hạ tầng ký thuật;
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Loại trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ do mìn, nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ do mìn, nổ mìn)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chế biến than các loại; Chế biến các loại quặng nhôm, sắt, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krôm, niken, coban, molypden, tantali, vanadi.
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Nhóm này gồm bán lẻ các mặt hàng
- Nhiên liệu (bao gồm cả nhiên liệu hóa thạch hoặc nhiên liệu không chứa các-bon) cho ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác. Nhóm này cũng gồm hoạt động của các trạm xăng, bao gồm cả việc bán nhiên liệu theo ủy thác.
- Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác;
- Bán lẻ hydro cho ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác;
- Bán lẻ chủ yếu là nhiên liệu kết hợp với thực phẩm, đồ uống, các sản phẩm bảo dưỡng xe...
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt thép, tôn, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, sơn, kính xây dựng, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến và vật liệu xây dựng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, sơn, kính xây dựng, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến và vật liệu xây dựng khác.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ nhà nước cấm)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Loại trừ đấu giá)
|