|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : bán buôn chè, trà và các sản phẩm từ chè, trà.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : bán buôn chè, trà và các sản phẩm từ chè, trà.
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết ấm, chén và dụng cụ pha trà.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Trừ loại nhà nước cấm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|