|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, cửa nhôm, cửa cuốn, cửa kéo
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết : cửa gỗ, cầu thang và ván sàn, khung cửa bằng gỗ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết : sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như cửa nhựa, cửa sổ, khung nhựa, ván chân tường, tấm phủ trần, cửa composite.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa cuốn, cửa nhôm, inox, cửa sắt, cửa nhựa lõi thép, các sản phẩm gia dụng bằng kim loại.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: hoạt động cắt, hàn, gia công khung cửa kim loại.
|