|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động trải nghiệm giáo dục; Giáo dục kỹ năng sống
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|