|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ bằng ô tô; vận chuyển đất, cát, đá, vật liệu xây dựng, hàng hóa, máy móc và thiết bị; vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe ben, xe đầu kéo và xe container.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy; vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành bằng ô tô theo hợp đồng (trừ vận tải bằng xe buýt).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định, theo hợp đồng; vận tải khách du lịch bằng ô tô.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; bốc xếp hàng hóa, vật liệu xây dựng, máy móc và thiết bị lên, xuống phương tiện vận tải đường bộ.
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát thư, bưu phẩm, bưu kiện và hàng hóa bằng phương tiện đường bộ.
|