|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, trà, đường, sữa và nguyên liệu pha chế.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ quản lý, vận hành bất động sản
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng ngũ cốc, cây lương thực có củ hoặc rễ và hạt có dầu
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại trà
|