|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn gỗ cây rừng trồng (gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất viên nén gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết : Khai thác gỗ rừng trồng (gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết : Bốc xếp hàng hóa các loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết : Ươm giống cây lâm nghiệp, trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ, trồng rừng, chăm sóc, bảo vệ rừng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|