|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, đất sạch, men vi sinh, chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản; Bán buôn sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản; Bán buôn hóa chất công nghiệp, thuốc diệt côn trùng; Bán buôn thuốc trừ sâu, trừ cỏ; Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật; Bán buôn vật tư nông nghiệp.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản; Gia công nguyên phụ liệu dùng làm thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón sinh hóa, hữu cơ, vi sinh.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán thức ăn gia súc và các loại phụ liệu làm thức ăn gia súc.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hạt giống, hoa, cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) (Đối với kinh doanh dược phẩm, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; Bán lẻ vật tư ngành nông nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công, sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật.
|