|
125
|
Trồng cây cao su
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0221
|
|
|
0222
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, mủ cao su.
(Không kinh doanh thuốc từ sâu, hóa chất thuộc bảng 1 theo Công ước quốc tế và các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý: Đại lý phân phối hàng tiêu dùng và sản phẩm công nghiệp.
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4290
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ, thăm dò địa chất, nguồn nước.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|