|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa.
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Không bao gồm: hoạt động đấu giá, vàng, súng đạn, tem, tiền kim khí)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không bao gồm: hoạt động đấu giá, vàng, súng đạn, tem, tiền kim khí)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Không bao gồm vận chuyển: chất lỏng, hóa chất, khí, phế liệu, phế thải, rác thải)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kho ngoại quan)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ xếp, dỡ hàng hóa tại các địa điểm như kho hàng, chợ, siêu thị, trung tâm thương mại...
|