|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
chi tiết: Sản xuất và gia công gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
hi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, bán buôn tre nứa gỗ cây và gỗ chế biến, sơn, véc ni, ván MDF, van lạng, ván ép, ván xé, ván okal, vật liệu bao bì các loại, vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong ngành xây dựng
- Bán buôn, xuất nhập khẩu các sản phẩm gỗ dán, gỗ lạng, ván ép, tre nứa, gỗ cây và các sản phẩm chế biến gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn các sản phẩm gỗ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
chi tiết: Trồng rừng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm khác từ gỗ
|