|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công, xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, văn phòng làm việc
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Buôn bán hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp) (không hoạt động tại trụ sở), pin mặt trời, bình ắc quy.
- Bán buôn phân bón(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công và lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời .
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp, ngành đo đạc, địa chất.
- Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện: tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác.
- Bán buôn máy móc thiết bị động cơ gió
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành nông nghiệp.
- Bán buôn pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng …
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác.
- Bán buôn công cụ điều khiển bằng máy vi tính
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường
- Bán buôn máy móc thiết bị y tế
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị sử dụng năng lượng, tái tạo các thiết bị năng lượng mặt trời.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, dịch vụ làm thủ tục về thuế)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường, tư vấn về công nghệ
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Phòng thí nghiệm X-quang và các trung tâm chẩn đoán qua hình ảnh khác.
- Phòng thí nghiệm phân tích máu
- Thử nghiệm thuốc
- Dịch vụ vận chuyển cứu thương
- Hoạt động khác nhằm bảo vệ sức khỏe con người.
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết:
Hoạt động điều dưỡng, an dưỡng cho những người vừa bình phục từ phòng khám bệnh, có sức khỏe yếu hoặc ở trong điều kiện cần kiểm tra và giám sát bởi nhân viên ý tế, vật lý trị liệu và tập luyện phục hồi chức năng và nghỉ ngơi.
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thuốc chữa bệnh
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ, thiết bị y tế
- Bán các loại thuốc đông y, thuốc nam
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà điều dưỡng
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất các loại trà dược thảo
- Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|