|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công san lấp, đào đắp đất đá.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình cơ sở vật chất thể thao; xây dựng công trình thể thao ngoài trời, sân chơi và các công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, bảo trì hệ thống điện dân dụng.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, bảo trì hệ thống điện nước dân dụng.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công trình, tòa nhà.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn sơn và vật liệu phủ (không bao gồm hóa chất nguy hiểm); bán buôn sản phẩm màng chống thấm xây dựng; bán buôn vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán buôn các sản phẩm kim khí, ngũ kim.
|