|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất ly nhựa, hộp nhựa, bao bì nhựa
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn nhiều loại hàng hóa như ly nhựa, bao bì, túi xốp
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa, nguyên liệu nhựa, nhựa nguyên sinh phục vụ sản xuất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không sản xuất và tồn trữ hoá chất tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thùng xốp, mốp xốp, túi xốp
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Xăm, phun, thêu trên da không sử dụng thuốc tê dạng tiêm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|