|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản suất bánh Plan, các món tráng miệng, đậu hũ và các loại thức ăn kèm trong đồ uống (Topping).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu rau, quả; trái cây tươi; bánh Flan; sữa chua; đậu hũ; các loại thức ăn kèm trong đồ uống (Topping); món tráng miệng; sữa và các sản phẩm sữa; bánh kẹo; thực phẩm đóng hộp và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, quả; trái cây tươi; bánh Flan; sữa chua; đậu hũ; các loại thức ăn kèm trong đồ uống (Topping); món tráng miệng; sữa và các sản phẩm sữa; bánh kẹo; thực phẩm đóng hộp và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất sữa chua và các sản phẩm từ sữa.
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nước ép, nước si rô, nước giải khát và nước uống đóng chai.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước ép, trà sữa, nước si rô, nước giải khát và nước uống đóng chai.
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước si rô, nước ép, trà đóng chai và các đồ uống không cồn khác.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn; Quầy hàng thức ăn nhanh; Cửa hàng bánh, món tráng miệng.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Nước giải khát, trà sữa.
|