|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị cơ khí và điện công nghiệp.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện công nghiệp, hệ thống thông tin liên lạc, hệ thống quản lý, giám sát điện năng, sửa chữa đường dây và trạm biến áp đến 110 kV (hoạt động tại công trình)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Lập trình máy vi tính, lập trình phần mềm điều khiển, giám sát các hệ thống trong công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp đến 110kV. Lắp đặt, thi công công trình cơ, điện công nghiệp, dân dụng, hệ thống bảng tủ điều khiển, phân phối điện năng, hệ thống tự động điều khiển, giám sát hoạt động nhà máy và trạm biến áp đến 110kV.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng trang trại, nhà văn phòng, nhà máy, xưởng sản xuất, cơ sở hạ tầng công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn điện năng lượng mặt trời, Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Bán buôn vật tư nông nghiệp. Bán buôn hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. Bán buôn chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, sản phẩm cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn giống thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(Chi tiết: chế biến, gia công lương thực)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón không hoạt động tại trụ sở
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bạt nhựa, tấm phủ nhựa, sản phẩm từ nhựa phục vụ xây dựng, nông nghiệp, thủy sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|