|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
( Trừ giết mổ gia súc, gia cầm )
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm rà, phá bom mìn)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thảm, thảm trải sàn, chăn, đệm
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
( Loại trừ: Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng )
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường sắt liên tỉnh, nội thành và ngoại thành
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường thủy
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác )
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|