|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật ).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe nâng hàng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật).
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất củi, mùn cưa, dăm bào (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất ru lô (không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ các loại (từ nguồn gỗ hợp pháp - không chứa gỗ tròn tại trụ sở)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng (chỉ hoạt động khi có giấy phép khai thác và tận thu).
|