|
9640
|
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
Chi tiết: vận hành ứng dụng, website và nền tảng số để kết nối khách hàng với bên cung cấp dịch vụ lái xe hộ, tài xế theo giờ, tài xế theo chuyến và dịch vụ cá nhân phù hợp pháp luật.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Chi tiết: tổng đài chăm sóc khách hàng, tiếp nhận yêu cầu và hỗ trợ đặt dịch vụ.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đào tạo kỹ năng, quy trình phục vụ, văn hóa ứng xử và an toàn dịch vụ cho tài xế, cộng tác viên, đối tác; không cấp văn bằng, chứng chỉ thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và không thực hiện hoạt động đào tạo có điều kiện khi chưa đáp ứng điều kiện.
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: dịch vụ lái xe hộ, lái xe thuê theo giờ hoặc theo chuyến bằng phương tiện hợp pháp của khách hàng hoặc bên thuê; không bao gồm kinh doanh vận tải bằng xe ô tô khi chưa đáp ứng điều kiện
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: cung cấp nền tảng trung gian kết nối khách hàng với đơn vị, cá nhân kinh doanh vận tải hành khách đã đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: hỗ trợ khách hàng, đối tác và tài xế trong quá trình sử dụng dịch vụ liên quan đến phương tiện; không bao gồm điều hành vận tải hoặc kinh doanh vận tải có điều kiện khi chưa đủ điều kiện.
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: thiết kế, xây dựng, phát triển, bảo trì phần mềm, ứng dụng và nền tảng công nghệ phục vụ hoạt động của Công ty.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: lưu trữ, xử lý dữ liệu khách hàng, tài xế, đối tác và giao dịch theo quy định pháp luật.
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: vận hành cổng thông tin, website, ứng dụng cung cấp thông tin và hỗ trợ người sử dụng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|