|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện, bán điện cho người sử dụng; hoạt động của các trạm sạc cho xe điện (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thuỷ điện đa mục tiêu, điện hạt nhân).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê (hạt cà phê đã hoặc chưa rang, cà phê bột).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm khác (cà phê bột, cà phê hòa tan, chè,...).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Điều hành, sắp xếp, kết nối các tua du lịch trọn gói và tua du lịch thiết kế theo yêu cầu trong nước, quốc tế.
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Rang, xay và sản xuất các sản phẩm từ cà phê như cà phê rang xay, cà phê hòa tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê, cà phê cô đặc và chất thay thế cà phê.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|