|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt kết cấu thép, nhôm kính trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(vệ sinh công nghiệp)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán cửa nhựa lõi thép cao cấp
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa tàu biển
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (chỉ được phép hoạt động khi có giấy phép của Sở Lao động-Thương binh à Xã hội)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không được lập xưởng sản xuất trong khu dân cư; chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo các điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Làm biển quảng cáo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sim, card điện thoại các loại
|