|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (bao gồm gỗ keo, tràm dạng cây tròn, gỗ xẻ, dăm gỗ hoặc ván bóc chưa hoàn thiện thành phẩm nội thất)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Bao gồm việc trồng, chăm sóc và khoanh nuôi các loại cây thân gỗ kinh tế như keo, tràm, cao su, thông.
|
|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp bảo vệ
|