|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; Quán ăn, dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản; bán buôn rau, quả; bán buôn trái cây và thực phẩm khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
(trừ môi giới bất động sản)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bóc xếp hàng hoá cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ kinh doanh bến ô tô, hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hoá; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hoá; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Chuyển phát trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy pha cà phê, máy xay cà phê, dụng cụ pha chế
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm từ yến, yến sào; sâm, nấm linh chi, đông trùng hạ thảo các loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hoá
(trừ lưu giữ than đá, phế liệu, hoá chất)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt, hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, nông sản nguyên liệu và các sản phẩm nông nghiệp khác theo quy định
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát, sinh tố, nước hoa quả
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|