|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch, đá, cát, đồ ngũ kim, sơn kính,…
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Rèn, dập, ép và cán kim loại)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Gia công cơ khí)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thuỷ lợi, công viên
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Khai hoang; xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(hạt cà phê, hạt điều, hạt tiêu, thóc, ngô, đậu,…)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(có cồn và không có cồn)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, bán buôn phân bón
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây công nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản; thăm dò khoáng sản; khai thác đất san lấp; đất làm vật liệu san lấp; khoáng sản làm vật liệu san lấp; khai thác cát xây dựng; khai thác đá xây dựng; khai thác sét gạch ngói; khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng; khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò các loại mỏ khoáng sản; chế biến khoáng sản
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động của các sàn nhảy, trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|