|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công nội thất và trang trí nội, ngoại thất (gỗ có nguồn gốc hợp pháp); Thi công sơn, chống thấm, trần thạch cao; Hoàn thiện công trình xây dựng.
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khoan phụt Xử lý nền và thân công trình; Khoan địa chất.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buốn máy móc nghành xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng đường bộ, cầu, cống
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình bảo tàng, di tích lịch sử, công trình văn hóa, tượng đài, trường học.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cơ - điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp đến 35KV
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng cụm công nghiệp, khu công nghiệp,hạ tầng kỹ thuật.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Thiết kế công trình nội thất, ngoại thất.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị, vật tư ngành xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : San lấp mặt bằng
|