|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng như sắt, thép, xi măng, dụng cụ, thiết bị điện nước các loại,... và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng như sắt, thép, xi măng, dụng cụ, thiết bị điện nước các loại,... và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, cầu đường, kênh, mương,…
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, công trình điện, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật,...
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe máy, xe tải các loại, máy xúc, máy đào công trình,...
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch Block, sản phẩm từ xi măng, vôi, thạch cao,...
|