|
131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
02101
|
chi tiết: Sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu giống cây lâm nghiệp, công nghiệp.
|
|
46204
|
chi tiết: Cung ứng thức ăn gia súc, thủy sản.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Nghiên cứu, chọn tạo, khảo nghiệm, sản xuất, sản xuất thử, chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ thuộc lĩnh vực nông nghiệp cho các tổ chức và cá nhân trong nước. Chuyển giao thiết bị máy móc nông nghiệp; Tư vấn về bản quyền công nhận giống mới các loại giống cây trồng;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh và xuất nhập khẩu các loại vật tư, phân bón nông, lâm, ngư nghiệp phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề cho nông dân
|