|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, san ủi mặt bằng, đào đắp đất đá có kèm thiết bị và nhân công vận hành
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Bao gồm các hoạt động vận chuyển hàng hóa trên đường bộ bằng xe tải, xe container, xe chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Xe chở khách, xe tải, xe rơ mooc, ô tô con hoặc ô tô cá nhân
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới, máy san lấp, máy móc thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông trộn sẵn, bê tông nhẹ, gạch, ngói, ống cống, tấm tường, cột, dầm, cấu kiện đúc sẵn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán vải, quần áo, giày dép, túi xách và phụ kiện cho người lớn và trẻ em
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Gồm hoạt động phá dỡ, đập bỏ nhà cửa, công trình xây dựng bằng thủ công, cơ giới hoặc vật liệu nổ, kèm theo thu gom phế thải và vật liệu tái chế tại chỗ.
|