|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Không bao gồm đấu giá hàng hoá
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động tư vấn kỹ thuật ngành kéo sợi
dệt và ngành điện
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|