|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Đại lý bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, mua bán khoáng sản và kim loại màu
|
|
4290
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế và giám sát công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi, điện; thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, tổng dự toán công trình kiến trúc, quy hoạch; khảo sát địa chất, địa hình; thậm định công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật, khu đô thị, khu công nghiệp
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất, hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư, kinh doanh môi giới bất động sản
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|