|
4719
|
Bán lẻ tổng hợp khác
Chi tiết: Kinh doanh siêu thị
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị trường học, thiết bị văn phòng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bạt đệm, rèm, mành, chăn, ga, gối, đệm; Sản xuất các sản phẩm từ gỗ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Chế biến khoáng sản, vật liệu xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng (Không bao gồm hoạt động nổ mìn, dò mìn, không sử dụng vật liệu nổ và các hoạt động tương tự)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đá silic
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ giải trí (không bao gồm các dịch vụ giải trí Nhà nước cấm)
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh đá xây dựng, đá ốp lát, xi măng, gạch, ngói
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hàng kim khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác, sắt, thép (trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, crôm, titan.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ massage
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Đầu tư trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh bạt, đệm, rèm, mành, chăn, ga, gối, đệm, đồ gia dụng; kinh doanh văn phòng phẩm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh bánh kẹo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không kinh doanh các loại động vật, thực vật Nhà nước cấm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây xanh, hoa, cây cảnh và rau sạch
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh và quản lý chợ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện đến 35KV
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu thiết bị điện, điện tử
|