|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Dịch vụ kế toán, làm thủ tục về thuế
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại giấy vàng mã
|