|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ hàng ăn cho học sinh, sinh viên
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị dạy và học, đồ chơi trẻ em
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, cung ứng trang thiết bị dạy và học
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn, chuyển giao công nghệ (giáo dục, phần mềm tin học, sinh học)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh nước khoáng, nước sạch
|