|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh giống cây trồng, giống gia súc, gia cầm, thủy sản, động vật sống và dụng cụ, thức ăn chăn nuôi
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Kinh doanh vật tư nông nghiệp; kinh doanh vacxin thú y
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, điện, văn hóa, thể thao, bưu chính, viễn thông;
Khảo sát địa hình, địa chất công trình;
Khảo sát địa chất thủy văn; lập dự toán công trình;
Lập hồ sơ dự thầu; tư vấn đấu thầu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh bao bì, túi ni lon che phủ; Kinh doanh sản phẩm công nghệ.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|